Các loại lọc trên ô tô thường có giá trị không lớn so với động cơ, hộp số hoặc hệ thống nhiên liệu, nhưng lại trực tiếp bảo vệ những cụm chi tiết có chi phí sửa chữa rất cao. Một chiếc lọc bị tắc, lắp sai mã hoặc không bảo đảm chất lượng có thể làm giảm hiệu quả vận hành, tăng mức tiêu hao nhiên liệu và đẩy nhanh quá trình mài mòn của nhiều bộ phận quan trọng.
Trên ô tô sử dụng động cơ đốt trong, bốn loại lọc thường xuyên cần kiểm tra và thay thế gồm: lọc dầu động cơ, lọc gió động cơ, lọc nhiên liệu và lọc điều hòa. Một số xe còn có lọc dầu hộp số, bộ lọc hạt khí thải DPF hoặc những loại lọc chuyên biệt khác.
Vậy mỗi loại lọc có tác dụng gì, bao lâu nên thay và vì sao cần chọn đúng mã phụ tùng?
1. Lọc dầu động cơ
Lọc dầu động cơ, còn gọi là lọc nhớt, có nhiệm vụ giữ lại muội than, mạt kim loại và các tạp chất hình thành trong quá trình động cơ làm việc. Nhờ đó, dầu được làm sạch trước khi tiếp tục tuần hoàn qua trục khuỷu, trục cam, bạc, piston, bộ tăng áp và các bề mặt cần bôi trơn.
Khi lọc dầu tích tụ quá nhiều cặn bẩn, lưu lượng dầu đi qua có thể bị hạn chế. Trên nhiều loại lọc, van bypass sẽ mở khi chênh lệch áp suất quá lớn để duy trì dòng dầu bôi trơn. Tuy nhiên, lúc này một phần dầu có thể đi qua mà không được lọc đầy đủ.
Đó là lý do không nên chỉ thay dầu mới nhưng tiếp tục sử dụng chiếc lọc dầu đã bẩn.
Bao lâu nên thay lọc dầu động cơ?
Nên thay lọc dầu cùng mỗi lần thay dầu động cơ, theo lịch bảo dưỡng của từng mẫu xe. Chu kỳ thường gặp là khoảng 5.000–10.000 km hoặc 6–12 tháng, tùy loại động cơ, phẩm cấp dầu và điều kiện vận hành.
Xe thường xuyên chạy trong phố đông, đi quãng đường ngắn, nổ máy chờ lâu, chở nặng hoặc hoạt động trong môi trường nhiều bụi nên được kiểm tra và bảo dưỡng sớm hơn.
2. Lọc gió động cơ
Động cơ cần hút một lượng không khí lớn để thực hiện quá trình đốt cháy nhiên liệu. Lọc gió động cơ giữ lại bụi, cát và các hạt bẩn trước khi không khí đi vào đường nạp, cảm biến lưu lượng khí, bộ tăng áp và buồng đốt.
Nếu lọc gió quá bẩn, lượng không khí đi vào động cơ có thể bị hạn chế, khiến xe tăng tốc kém, động cơ làm việc nặng hơn và mức tiêu hao nhiên liệu có thể tăng. Trên xe diesel, thiếu không khí còn có thể làm quá trình đốt cháy không hoàn toàn và tăng lượng khói đen.
Ngược lại, một chiếc lọc kém chất lượng, bị rách hoặc không kín tại vị trí lắp có thể để bụi lọt vào bên trong động cơ, gây mài mòn thành xi-lanh, piston, turbo và các chi tiết chuyển động.
Bao lâu nên thay lọc gió động cơ?
Nên kiểm tra lọc gió sau khoảng 5.000–10.000 km và thường thay trong khoảng 15.000–30.000 km.
Xe chạy tại công trường, đường đất, khu vực đang xây dựng hoặc môi trường nhiều bụi có thể phải thay sớm hơn đáng kể. Không nên chỉ căn cứ vào số kilomet mà cần kiểm tra tình trạng thực tế của lọc.
Lọc gió bằng giấy không nên giặt bằng nước. Việc dùng khí nén áp lực quá mạnh cũng có thể làm rách, biến dạng hoặc phá vỡ cấu trúc vật liệu lọc dù bên ngoài chưa nhìn thấy rõ hư hỏng.
3. Lọc nhiên liệu
Lọc nhiên liệu giữ lại cặn bẩn, gỉ sét, nước và các tạp chất trước khi nhiên liệu đi vào bơm và kim phun. Trên nhiều động cơ diesel, cụm lọc còn có chức năng tách nước và trang bị cảm biến cảnh báo nước trong nhiên liệu.
Đây là bộ phận đặc biệt quan trọng đối với động cơ diesel common rail. Hệ thống này làm việc ở áp suất rất cao, trong khi khe hở bên trong bơm cao áp và kim phun rất nhỏ. Nhiên liệu bẩn hoặc lẫn nước có thể gây mài mòn bơm, kẹt kim phun, khó khởi động, hụt công suất hoặc khiến động cơ chết máy.
Chi phí sửa chữa bơm cao áp và kim phun thường lớn hơn nhiều lần chi phí thay lọc nhiên liệu đúng hạn.
Bao lâu nên thay lọc nhiên liệu?
Đối với xe diesel, lọc nhiên liệu thường được kiểm tra hoặc xả nước trong các kỳ bảo dưỡng và thay trong khoảng 20.000–40.000 km, tùy từng mẫu xe và điều kiện nhiên liệu.
Đối với xe xăng, chu kỳ thay có sự khác biệt lớn. Nhiều mẫu xe sử dụng lọc đặt bên trong bình nhiên liệu và không quy định chu kỳ thay cố định. Bộ phận này thường chỉ được kiểm tra hoặc thay thế khi có dấu hiệu bất thường hay theo yêu cầu trong tài liệu bảo dưỡng của nhà sản xuất.
Không nên áp dụng một mốc thay lọc nhiên liệu chung cho tất cả các loại xe.
4. Lọc điều hòa – lọc gió khoang hành khách
Lọc điều hòa nằm trên đường không khí đi vào hệ thống sưởi và làm mát khoang xe. Bộ phận này giúp giữ lại bụi, phấn hoa, lá cây và một phần các hạt ô nhiễm trước khi không khí được quạt gió đưa vào cabin.
Khi lọc điều hòa quá bẩn, người sử dụng có thể nhận thấy:
- Gió điều hòa yếu hơn bình thường;
- Điều hòa làm mát chậm;
- Quạt gió phát ra tiếng lớn;
- Kính xe dễ bị mờ;
- Khoang xe xuất hiện mùi ẩm hoặc khó chịu.
Trong nhiều trường hợp, chủ xe cho rằng hệ thống điều hòa thiếu gas hoặc làm lạnh kém, trong khi nguyên nhân thực tế chỉ là luồng không khí bị cản trở bởi chiếc lọc đã bám kín bụi.
Bao lâu nên thay lọc điều hòa?
Nên kiểm tra lọc điều hòa sau khoảng 5.000–10.000 km và thường thay trong khoảng 10.000–20.000 km hoặc 6–12 tháng.
Xe thường xuyên chạy trong đô thị, khu vực xây dựng, môi trường nhiều bụi hoặc thường chở trẻ nhỏ nên được kiểm tra sớm hơn. Với lọc điều hòa, tình trạng thực tế quan trọng hơn việc chờ đủ số kilomet mới thay.
5. Lọc dầu hộp số
Một số loại hộp số tự động sử dụng lọc dầu hoặc lưới lọc để giữ lại cặn mài mòn sinh ra khi các bộ ly hợp, bánh răng và chi tiết bên trong làm việc.
Tuy nhiên, kết cấu lọc dầu hộp số không giống nhau giữa các dòng xe. Có xe sử dụng lọc ngoài và có thể thay riêng; có xe phải tháo đáy hộp số mới tiếp cận được lưới lọc; một số loại chỉ thay khi sửa chữa hoặc khi nhà sản xuất có quy định cụ thể.
Vì vậy, không nên tự áp dụng một mốc kilomet cố định cho việc thay lọc dầu hộp số nếu chưa tra cứu đúng tài liệu kỹ thuật.
Khi bảo dưỡng hộp số, cần xác định đồng thời đúng loại dầu, lượng dầu, quy trình đo mức dầu, gioăng đáy và mã lọc. Dùng sai dầu hoặc thực hiện sai quy trình có thể gây hậu quả nghiêm trọng hơn việc chưa thay lọc.
6. Bộ lọc hạt DPF trên xe diesel
Nhiều xe diesel hiện đại được trang bị bộ lọc hạt DPF trên đường khí thải. DPF có nhiệm vụ giữ lại muội than và đốt cháy lượng muội này thông qua quá trình tái sinh.
DPF không phải loại lọc được thay trong mỗi kỳ bảo dưỡng giống lọc dầu hoặc lọc gió. Tuy nhiên, xe thường xuyên chạy quãng đường ngắn, tốc độ thấp hoặc không đạt đủ điều kiện tái sinh có thể khiến DPF tích tụ muội, xuất hiện cảnh báo và làm giảm công suất động cơ.
Khi đó, xe cần được kiểm tra và thực hiện tái sinh hoặc vệ sinh đúng quy trình. DPF chỉ nên thay khi đã hư hỏng hoặc không còn khả năng phục hồi.
Bảng thời gian kiểm tra và thay các loại lọc trên ô tô
| Loại lọc | Chu kỳ tham khảo | Lưu ý |
|---|---|---|
| Lọc dầu động cơ | Thay cùng dầu động cơ, thường 5.000–10.000 km hoặc 6–12 tháng | Thực hiện theo lịch của từng mẫu xe |
| Lọc gió động cơ | Kiểm tra 5.000–10.000 km; thường thay 15.000–30.000 km | Xe chạy nơi nhiều bụi cần thay sớm hơn |
| Lọc nhiên liệu diesel | Thường 20.000–40.000 km | Kiểm tra và xả nước theo lịch riêng |
| Lọc nhiên liệu xe xăng | Theo tài liệu của từng xe | Nhiều xe không có chu kỳ thay cố định |
| Lọc điều hòa | Khoảng 10.000–20.000 km hoặc 6–12 tháng | Xe chạy đô thị có thể cần thay sớm |
| Lọc dầu hộp số | Theo cấu tạo và lịch bảo dưỡng của từng hộp số | Không phải xe nào cũng thay định kỳ |
| Bộ lọc DPF | Không thay định kỳ như lọc thông thường | Cần bảo đảm điều kiện tái sinh |
Các mốc trên mang tính tham khảo. Chu kỳ chính xác cần căn cứ vào sổ bảo dưỡng, loại động cơ, năm sản xuất, thị trường xuất xứ và điều kiện vận hành thực tế. Nếu nhà sản xuất quy định cả số kilomet và thời gian, nên áp dụng theo điều kiện nào đến trước.
Dấu hiệu cho thấy các loại lọc có thể cần được kiểm tra sớm
Chủ xe không nên chờ đến đúng mốc bảo dưỡng nếu xuất hiện những dấu hiệu như:
- Động cơ yếu, tăng tốc chậm hoặc mức tiêu hao nhiên liệu tăng;
- Xe khó khởi động, hụt ga hoặc vận hành không ổn định;
- Động cơ diesel xuất hiện nhiều khói đen;
- Đèn cảnh báo nước trong lọc nhiên liệu bật sáng;
- Gió điều hòa yếu, có mùi hoặc làm mát chậm;
- Lọc bị biến dạng, rách, thấm nước hoặc lắp không kín;
- Xe vừa vận hành trong khu vực ngập nước, nhiều bụi hoặc điều kiện khắc nghiệt.
Những biểu hiện trên cũng có thể xuất phát từ nguyên nhân khác. Vì vậy, cần kiểm tra thực tế trước khi kết luận và thay thế phụ tùng.
Vì sao phải sử dụng lọc đúng mã và bảo đảm chất lượng?
Một chiếc lọc có hình dáng giống hoặc lắp vừa vào vị trí cũ chưa chắc đã đáp ứng đúng yêu cầu kỹ thuật của xe. Chất lượng của bộ lọc còn phụ thuộc vào vật liệu lọc, diện tích bề mặt, độ kín của gioăng, lưu lượng đi qua, khả năng chịu nhiệt, chịu áp suất và thông số của các van bên trong.
Đối với lọc dầu, lọc nhiên liệu và lọc dầu hộp số, sai khác về van bypass, van chống chảy ngược, khả năng chịu áp suất hoặc cấp độ lọc có thể ảnh hưởng trực tiếp đến cụm máy cần được bảo vệ. Lọc quá kín có thể cản trở dòng dầu hoặc nhiên liệu, trong khi lọc quá thưa lại không giữ được những hạt bẩn cần loại bỏ.
Cùng một mẫu Nissan nhưng khác năm sản xuất, phiên bản động cơ, hộp số hoặc thị trường xuất xứ vẫn có thể sử dụng những mã lọc khác nhau. Vì vậy, cách an toàn nhất là tra cứu phụ tùng theo số VIN trước khi đặt mua.
Mua lọc chính hiệu Nissan – tra đúng mã theo số VIN
Nissan Long Biên hỗ trợ tra cứu và cung cấp các loại lọc chính hiệu dành cho nhiều dòng xe Nissan như Almera, Navara, Terra, Kicks, X-Trail, Sunny, Teana, Patrol và các mẫu Nissan khác.
Để tra cứu chính xác, khách hàng nên cung cấp:
- Số VIN hoặc hình ảnh đăng ký xe;
- Tên xe, năm sản xuất và phiên bản động cơ;
- Loại lọc cần thay hoặc hình ảnh phụ tùng đang sử dụng.
Bộ phận phụ tùng Nissan Long Biên sẽ kiểm tra trên hệ thống tra cứu phụ tùng Nissan, xác định mã phù hợp với cấu hình thực tế của xe và báo giá trước khi khách hàng đặt mua. Quy trình này giúp hạn chế tình trạng mua nhầm mã, sai kích thước hoặc sử dụng bộ lọc không phù hợp.
Quý khách cần tra cứu mã và báo giá lọc chính hiệu Nissan, vui lòng gửi số VIN hoặc ảnh đăng ký xe cho Nissan Long Biên để được kiểm tra trước khi đặt hàng.
Nissan Long Biên – Phụ tùng chính hiệu Nissan, đúng mã cho từng chiếc xe.
